đan lát

đan lát

Người thợ đan lát một chiếc rổ từ những thanh tre mỏng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết, xen các vật liệu mềm, dài (như tre, nứa, mây, song) thành đồ vật hình dạng công dụng cụ thể. Đây một kỹ thuật thủ công truyền thống, thường dùng để tạo ra các vật dụng trong gia đình hoặc công cụ lao động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ngoại tôi biết đan lát rổ, từ tre rất khéo. (Ông ngoại tôi biết kết, xen tre thành rổ, rất khéo léo.)
    • Nghề đan látlàng tôi đã từ hàng trăm năm nay. (Nghề kết, xen các vật liệu như tre, nứa thành đồ vậtlàng tôi đã từ hàng trăm năm nay.)
    • ấy đang học cách đan lát những chiếc giỏ xách từ mây. ( ấy đang học cách kết, xen mây thành những chiếc giỏ xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đan lát" thường được dùng để chỉ chung một nghề thủ công hoặc một kỹ năng, hơn một hành động đơn lẻ.
    • Giữ gìn nghề đan lát truyền thống bảo tồn một nét văn hóa. (Việc giữ gìn nghề thủ công kết, xen vật liệu truyền thống bảo tồn một nét văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đan (động từ): Hành động kết các sợi, nan lại với nhau, thường dùng cho các vật liệu như len, tre, mây. Phạm vi hẹp hơn "đan lát".
    • đan một chiếc áo len cho cháu.
  • Lát (động từ): Xếp, ghép các miếng vật liệu mỏng (thường gỗ, đá) lên một bề mặt. Nghĩa khác biệt với "đan lát".
    • Thợ đang lát gạch cho sân nhà.
  • Thợ đan lát (danh từ): Người hành nghề đan lát.
    • Người thợ đan lát già vẫn miệt mài bên khung tre.
Từ đồng nghĩa
  • Bện: Xoắn, kết ba hoặc nhiều sợi dài vào nhau (thường dùng cho dây thừng, tóc).
  • Kết: Nối, liên kết các vật lại với nhau tạo thành một thể thống nhất.
  • Đương: (Từ cổ, ít dùng) Đan, kết thành đồ vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "đan lát")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "đan lát")